cạnh huyền

cạnh huyền

Trong tam giác vuông, cạnh huyền là cạnh dài nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong hình học, cạnh đối diện với góc vuông của tam giác vuông: "cạnh huyền" cạnh dài nhất trong một tam giác vuông, nằm đối diện với góc 90 độ.
    • Ký hiệu toán học: Trong định lý Pythagoras, bình phương độ dài cạnh huyền bằng tổng bình phương độ dài hai cạnh góc vuông.
dụ sử dụng
  • (Cạnh huyền cạnh dài nhất trong tam giác vuông.)
  • (Công thức tính độ dài cạnh huyền dựa trên hai cạnh kia.)
  • (Việc nhận biết cạnh huyền rất quan trọng trong giải bài tập hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độ dài cạnh huyền": giá trị số đo của cạnh huyền trong tam giác vuông.

    • Độ dài cạnh huyền được tính bằng căn bậc hai của tổng bình phương hai cạnh góc vuông. (Công thức tính toán cụ thể cho cạnh huyền.)
  • "tỉ số cạnh huyền": trong lượng giác, tỉ số giữa cạnh huyền một cạnh góc vuông ( dụ: sin, cos).

    • Sin của một góc nhọn trong tam giác vuông bằng tỉ số giữa cạnh đối cạnh huyền. (Ứng dụng của cạnh huyền trong lượng giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạnh (danh từ): đoạn thẳng tạo thành hình học, ranh giới của một hình.

    • Hình vuông bốn cạnh bằng nhau. (Cạnh yếu tố cơ bản của hình học.)
  • Huyền (tính từ): trong toán học, chỉ cạnh dài nhất của tam giác vuông; cũng có nghĩamàu đen nhạt hoặc huyền bí (trong văn học).

    • Cạnh huyền cạnh đặc biệt của tam giác vuông. (Từ "huyền" ở đây mang nghĩa chuyên ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạnh đối diện góc vuông: cách gọi khác của cạnh huyền, nhấn mạnh vị trí.
    • Cạnh đối diện góc vuông cạnh dài nhất trong tam giác vuông. (Đồng nghĩa với cạnh huyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Cạnh huyền chìa khóa của tam giác vuông: nhấn mạnh tầm quan trọng của cạnh huyền trong giải toán.
    • Hiểu cạnh huyền chìa khóa để áp dụng định lý Pythagoras. (Cạnh huyền giúp giải quyết nhiều bài toán hình học.)