cạnh huyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong hình học, cạnh đối diện với góc vuông của tam giác vuông: "cạnh huyền" là cạnh dài nhất trong một tam giác vuông, nằm đối diện với góc 90 độ.
- Ký hiệu toán học: Trong định lý Pythagoras, bình phương độ dài cạnh huyền bằng tổng bình phương độ dài hai cạnh góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Cạnh huyền là cạnh dài nhất trong tam giác vuông.)
- (Công thức tính độ dài cạnh huyền dựa trên hai cạnh kia.)
- (Việc nhận biết cạnh huyền rất quan trọng trong giải bài tập hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độ dài cạnh huyền": giá trị số đo của cạnh huyền trong tam giác vuông.
- Độ dài cạnh huyền được tính bằng căn bậc hai của tổng bình phương hai cạnh góc vuông. (Công thức tính toán cụ thể cho cạnh huyền.)
"tỉ số cạnh huyền": trong lượng giác, tỉ số giữa cạnh huyền và một cạnh góc vuông (ví dụ: sin, cos).
- Sin của một góc nhọn trong tam giác vuông bằng tỉ số giữa cạnh đối và cạnh huyền. (Ứng dụng của cạnh huyền trong lượng giác.)
Biến thể và từ gần giống
Cạnh (danh từ): đoạn thẳng tạo thành hình học, ranh giới của một hình.
- Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau. (Cạnh là yếu tố cơ bản của hình học.)
Huyền (tính từ): trong toán học, chỉ cạnh dài nhất của tam giác vuông; cũng có nghĩa là màu đen nhạt hoặc huyền bí (trong văn học).
- Cạnh huyền là cạnh đặc biệt của tam giác vuông. (Từ "huyền" ở đây mang nghĩa chuyên ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Cạnh đối diện góc vuông: cách gọi khác của cạnh huyền, nhấn mạnh vị trí.
- Cạnh đối diện góc vuông là cạnh dài nhất trong tam giác vuông. (Đồng nghĩa với cạnh huyền.)
Thành ngữ liên quan
- Cạnh huyền là chìa khóa của tam giác vuông: nhấn mạnh tầm quan trọng của cạnh huyền trong giải toán.
- Hiểu rõ cạnh huyền là chìa khóa để áp dụng định lý Pythagoras. (Cạnh huyền giúp giải quyết nhiều bài toán hình học.)